學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
製衣
製衣
giản thể:
制衣
zhì
yī
[ㄓˋ ㄧ]
CHẾ Y
1.
sản xuất quần áo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衣服
yīfu
quần áo
大衣
dàyī
áo khoác dài
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
製造
zhìzào
sản xuất; làm
上衣
shàngyī
áo khoác
衣架
yījià
móc treo quần áo
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
逐字解
Từng chữ trong từ
製
chế
làm, sản xuất
衣
y, ý
áo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
之一
zhīyī
một trong (cái gì đó)
質疑
zhìyí
đặt câu hỏi
執意
zhíyì
quyết tâm
致意
zhìyì
gửi lời chào; gửi lời hỏi thăm
旨意
zhǐyì
sắc lệnh
智顗
Zhìyǐ
Trí Nghi (538-597), người sáng lập tông Thiên Thai của Phật giáo
記憶技巧
Mẹo nhớ
衣
Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
製衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict