西盟佤族自治縣
giản thể: 西盟佤族自治县
XīméngWǎzúZìzhìxiàn
[ㄒㄧ ㄇㄥˊ ㄨㄚˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TÂY MINH NGOÃ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị người Va Tây Mông, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.