解
jiě
[ㄐㄧㄝˇ]
GIẢI
HSK 6V
- 1.chia
- 2.tách
- 3.phá
Xem 11 nghĩa còn lại
- 4.chia rẽ
- 5.hòa tan
- 6.giải quyết
- 7.tháo lỏng
- 8.mở
- 9.giải phóng
- 10.giải thích
- 11.hiểu
- 12.biết
- 13.một giải pháp
- 14.mổ xẻ
Cách đọc khác:Xiè — họ [Xie4]jiè — áp giảixiè — màn trình diễn nhào lộn (đặc biệt là trên lưng ngựa) (xưa)

例句Câu ví dụ
- 1
他解了這道題。
tā jiě le zhè dào tí
Anh ấy đã giải được bài toán này
- 2
我也無法解釋。
wǒ yě wúfǎ jiěshì。
Tôi cũng không thể giải thích được.
- 3
他很可能會被解僱。
tā hěn kěnéng huì bèi jiěgù。
Anh ấy có thể sẽ bị sa thải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.