學華語Kaori Dict

解離性人格疾患

giản thể: 解离性人格疾患

jiěxìngrénhuàn

ㄐㄧㄝˇ ㄌㄧˊ ㄒㄧㄥˋ ㄖㄣˊ ㄍㄜˊ ㄐㄧˊ ㄏㄨㄢˋ

GIẢI LY TÍNH NHÂN CÁCH TẬT HOẠN

  1. 1.rối loạn nhận dạng phân ly
  2. 2.rối loạn đa nhân cách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解離性人格疾患 nghĩa là gì? · Kaori Dict