證券櫃檯買賣中心
giản thể: 证券柜台买卖中心
ZhèngquànGuìtáiMǎimàiZhōngxīn
[ㄓㄥˋ ㄑㄩㄢˋ ㄍㄨㄟˋ ㄊㄞˊ ㄇㄞˇ ㄇㄞˋ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
CHỨNG KHOÁN QUỸ ĐÀI MÃI MẠI TRUNG TÂM
- 1.Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.