學華語Kaori Dict

證券櫃檯買賣中心

giản thể: 证券柜台买卖中心

ZhèngquànGuìtáiMǎimàiZhōngxīn

ㄓㄥˋ ㄑㄩㄢˋ ㄍㄨㄟˋ ㄊㄞˊ ㄇㄞˇ ㄇㄞˋ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ

CHỨNG KHOÁN QUỸ ĐÀI MÃI MẠI TRUNG TÂM

  1. 1.Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

证券柜台买卖中心 nghĩa là gì? · Kaori Dict