學華語Kaori Dict

giản thể:

shí

ㄕˊ

THỨC

HSK 6V
  1. 1.biết
  2. 2.kiến thức
  3. 3.tiếng Đài Loan đọc là [shi4]

Cách đọc khác:zhìghi chép

例句Câu ví dụ

  • 1

    他識破了陰謀。

    tā shí pò le yīn móu

    Ông ấy phát hiện âm mưu

  • 2

    他一眼就識出了假貨。

    tā yī yǎn jiù shí chū le jiǎ huò

    Anh ấy đã nhận ra hàng giả ngay lập tức

  • 3

    他善於在青年中識拔人才。

    tā shànyú zài qīngnián zhōng shí bá réncái。

    Anh ấy giỏi tại phát hiện tài năng trẻ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

識 nghĩa là gì? · Kaori Dict