學華語Kaori Dict

jǐng

ㄐㄧㄥˇ

CẢNH

  1. 1.báo động
  2. 2.cảnh báo
  3. 3.cảnh sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆報了警。

    Tāngmǔ bào le jǐng。

    Tom đã báo cảnh sát

  • 2

    他勸她去報警。

    tā quàn tā qù bàojǐng。

    Anh ấy khuyên cô ấy nên báo cảnh sát

  • 3

    誰能去叫警衛?

    shéi néng qù jiào jǐngwèi?

    Ai có thể đi gọi bảo vệ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警 nghĩa là gì? · Kaori Dict