學華語Kaori Dict

giản thể:

jiǎng

ㄐㄧㄤˇ

GIẢNG

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.nói
  2. 2.giải thích
  3. 3.đàm phán
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.nhấn mạnh
  2. 5.kĩ lưỡng
  3. 6.về mặt nào đó
  4. 7.bài nói
  5. 8.chia sẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他愛講笑話兒。

    tā ài jiǎng xiào hua r

    Ông ta thích kể chuyện vui

  • 2

    別哭了,慢慢講。

    bié kū le màn màn jiǎng

    Đừng khóc, nói chậm lại

  • 3

    他請求老師再講一遍。

    tā qǐng qiú lǎo shī zài jiǎng yī biàn

    Anh ấy xin giáo sư giảng lại一遍

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讲 nghĩa là gì? · Kaori Dict