學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄩˇ

NGỮ

  1. 1.phương ngữ
  2. 2.ngôn ngữ
  3. 3.lời nói

Cách đọc khác:nói cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    學回鶻語吧!

    xué Huíhú yǔ ba!

    Hãy học tiếng Uyghur

  • 2

    學一門外語是很難的。

    xué yī ménwài yǔ shì hěn nán de。

    Học một ngoại ngữ là khó

  • 3

    對我來說這都是鳥語。

    duìwǒláishuō zhè dōu shì niǎo yǔ。

    Đối với tôi, tất cả đều là tiếng chim.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

语 nghĩa là gì? · Kaori Dict