
例句Câu ví dụ
- 1
學回鶻語吧!
xué Huíhú yǔ ba!
Hãy học tiếng Uyghur
- 2
學一門外語是很難的。
xué yī ménwài yǔ shì hěn nán de。
Học một ngoại ngữ là khó
- 3
對我來說這都是鳥語。
duìwǒláishuō zhè dōu shì niǎo yǔ。
Đối với tôi, tất cả đều là tiếng chim.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.