學華語Kaori Dict

跳進黃河洗不清

giản thể: 跳进黄河洗不清

tiàojìnHuángqīng

ㄊㄧㄠˋ ㄐㄧㄣˋ ㄏㄨㄤˊ ㄏㄜˊ ㄒㄧˇ ㄅㄨˋ ㄑㄧㄥ

KHIÊU TIẾN HOÀNG HÀ TẨY BẤT THANH

  1. 1.nghĩa đen: nhảy xuống sông Hoàng Hà cũng không rửa sạch
  2. 2.nghĩa bóng: bị cuốn vào rắc rối không thể thoát ra
  3. 3.lâm vào tranh cãi lớn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.gặp rắc rối sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳進黃河洗不清 nghĩa là gì? · Kaori Dict