躲得過初一,躲不過十五
giản thể: 躲得过初一,躲不过十五
duǒdeguòchūyī,duǒbùguòshíwǔ
[ㄉㄨㄛˇ ㄉㄜ˙ ㄍㄨㄛˋ ㄔㄨ ㄧ ㄉㄨㄛˇ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄛˋ ㄕˊ ㄨˇ]
ĐOÁ ĐẮC QUÁ SƠ NHẤT , ĐOÁ BẤT QUÁ THẬP NGŨ
- 1.nghĩa đen: có thể không bị phát hiện vào ngày mùng một, nhưng ngày rằm sẽ bị phát hiện (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: bạn không thể trốn tránh mãi
- 3.muộn hay sớm bạn sẽ phải đối mặt với nó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.