邊緣性人格障礙
giản thể: 边缘性人格障碍
biānyuánxìngréngézhàngài
[ㄅㄧㄢ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˋ ㄖㄣˊ ㄍㄜˊ ㄓㄤˋ ㄞˋ]
BIÊN DUYÊN TÍNH NHÂN CÁCH CHƯỚNG NGẠI
- 1.rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.