近朱者赤,近墨者黑
jìnzhūzhěchì,jìnmòzhěhēi
[ㄐㄧㄣˋ ㄓㄨ ㄓㄜˇ ㄔˋ ㄐㄧㄣˋ ㄇㄛˋ ㄓㄜˇ ㄏㄟ]
CẬN CHU GIẢ XÍCH , CẬN MẶC GIẢ HẮC
- 1.gần mực thì đen, gần đèn thì sáng (thành ngữ)
- 2.bạn là sản phẩm của môi trường của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.