學華語Kaori Dict

近朱者赤,近墨者黑

jìnzhūzhěchì,jìnzhěhēi

ㄐㄧㄣˋ ㄓㄨ ㄓㄜˇ ㄔˋ ㄐㄧㄣˋ ㄇㄛˋ ㄓㄜˇ ㄏㄟ

CẬN CHU GIẢ XÍCH , CẬN MẶC GIẢ HẮC

  1. 1.gần mực thì đen, gần đèn thì sáng (thành ngữ)
  2. 2.bạn là sản phẩm của môi trường của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近朱者赤,近墨者黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict