遠水救不了近火
giản thể: 远水救不了近火
yuǎnshuǐjiùbuliǎojìnhuǒ
[ㄩㄢˇ ㄕㄨㄟˇ ㄐㄧㄡˋ ㄅㄨ˙ ㄌㄧㄠˇ ㄐㄧㄣˋ ㄏㄨㄛˇ]
VIỄN THUỶ CỨU BẤT LIỄU CẬN HOẢ
- 1.nước xa không cứu được lửa gần
- 2.(nghĩa bóng) giải pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp hiện tại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.