學華語Kaori Dict

迷蹤羅漢拳

giản thể: 迷踪罗汉拳

zōngluóhànquán

ㄇㄧˊ ㄗㄨㄥ ㄌㄨㄛˊ ㄏㄢˋ ㄑㄩㄢˊ

MÊ TUNG LA HÁN QUYỀN

  1. 1.Mizongyi, Mizong, My Jhong Law Horn - "Quyền La Hán Mê Tung" (một môn võ Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷踪罗汉拳 nghĩa là gì? · Kaori Dict