追尋現代中國
giản thể: 追寻现代中国
ZhuīxúnXiàndàiZhōngguó
[ㄓㄨㄟ ㄒㄩㄣˊ ㄒㄧㄢˋ ㄉㄞˋ ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ]
TRUY TẦM HIỆN ĐẠI TRUNG QUỐC
- 1.Tìm kiếm Trung Quốc hiện đại của Jonathan D Spence 史景遷|史景迁[Shi3 Jing3 qian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.