- 1.xem 養老金雙軌制|养老金双轨制[yang3 lao3 jin1 shuang1 gui3 zhi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.