通用串行總線
giản thể: 通用串行总线
tōngyòngchuànxíngzǒngxiàn
[ㄊㄨㄥ ㄩㄥˋ ㄔㄨㄢˋ ㄒㄧㄥˊ ㄗㄨㄥˇ ㄒㄧㄢˋ]
THÔNG DỤNG XUYẾN HÀNH TỔNG TUYẾN
- 1.Universal Serial Bus, USB (máy tính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.