學華語Kaori Dict

邊緣性人格障礙

giản thể: 边缘性人格障碍

biānyuánxìngrénzhàngài

ㄅㄧㄢ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˋ ㄖㄣˊ ㄍㄜˊ ㄓㄤˋ ㄞˋ

BIÊN DUYÊN TÍNH NHÂN CÁCH CHƯỚNG NGẠI

  1. 1.rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邊緣性人格障礙 nghĩa là gì? · Kaori Dict