酒逢知己千杯少
jiǔféngzhījǐqiānbēishǎo
[ㄐㄧㄡˇ ㄈㄥˊ ㄓ ㄐㄧˇ ㄑㄧㄢ ㄅㄟ ㄕㄠˇ]
TỬU PHÙNG TRI KỶ THIÊN BÔI THIỂU
- 1.ngàn chén vẫn còn ít khi gặp bạn tri kỷ (thành ngữ)
- 2.khi ở với bạn thân, có thể thoải mái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.