學華語Kaori Dict

酒香不怕巷子深

jiǔxiāngxiàngzishēn

ㄐㄧㄡˇ ㄒㄧㄤ ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ ㄒㄧㄤˋ ㄗ˙ ㄕㄣ

TỬU HƯƠNG BẤT PHẠ HẠNG TỬ THÂM

  1. 1.rượu ngon không sợ hẻm sâu (thành ngữ)
  2. 2.hàng tốt không cần quảng cáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    酒香不怕巷子深。

    jiǔxiāngbùpàxiàngzishēn。

    Rượu ngon không sợ đường xá sâu thẳm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒香不怕巷子深 nghĩa là gì? · Kaori Dict