醜妻近地家中寶
giản thể: 丑妻近地家中宝
chǒuqījìndìjiāzhōngbǎo
[ㄔㄡˇ ㄑㄧ ㄐㄧㄣˋ ㄉㄧˋ ㄐㄧㄚ ㄓㄨㄥ ㄅㄠˇ]
SỬU THÊ CẬN ĐỊA GIA TRUNG BẢO
- 1.vợ xấu là bảo bối trong nhà (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.