學華語Kaori Dict

giản thể:

yín

ㄧㄣˊ

NGÂN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.bạc
  2. 2.màu bạc
  3. 3.liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    金和銀都很貴。

    jīn hé yín dōu hěn guì

    Vàng và bạc đều đắt

  • 2

    這不是銀做的。

    zhèbu shì yín zuò de。

    Đây không phải là bạc

  • 3

    你在哪買的銀?

    nǐ zài nǎ mǎi de yín?

    Anh mua bạc ở đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

银 nghĩa là gì? · Kaori Dict