學華語Kaori Dict

長陽土家族自治縣

giản thể: 长阳土家族自治县

Chángyángjiāzhìxiàn

ㄔㄤˊ ㄧㄤˊ ㄊㄨˇ ㄐㄧㄚ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ

TRƯỜNG DƯƠNG THỔ GIA TỘC TỰ TRỊ HUYỆN

  1. 1.Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Trường Dương ở Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長陽土家族自治縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict