門庭冷落,門堪羅雀
giản thể: 门庭冷落,门堪罗雀
méntínglěngluò,ménkānluóquè
[ㄇㄣˊ ㄊㄧㄥˊ ㄌㄥˇ ㄌㄨㄛˋ ㄇㄣˊ ㄎㄢ ㄌㄨㄛˊ ㄑㄩㄝˋ]
MÔN ĐÌNH LẠNH LẠC , MÔN KHAM LA TƯỚC
- 1.Sân vắng tanh, có thể giăng lưới bắt chim sẻ ở cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.