學華語Kaori Dict

門庭冷落,門堪羅雀

giản thể: 门庭冷落,门堪罗雀

méntínglěngluò,ménkānluóquè

ㄇㄣˊ ㄊㄧㄥˊ ㄌㄥˇ ㄌㄨㄛˋ ㄇㄣˊ ㄎㄢ ㄌㄨㄛˊ ㄑㄩㄝˋ

MÔN ĐÌNH LẠNH LẠC , MÔN KHAM LA TƯỚC

  1. 1.Sân vắng tanh, có thể giăng lưới bắt chim sẻ ở cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

门庭冷落,门堪罗雀 nghĩa là gì? · Kaori Dict