防城各族自治縣
giản thể: 防城各族自治县
FángchéngGèzúZìzhìxiàn
[ㄈㄤˊ ㄔㄥˊ ㄍㄜˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
PHÒNG THÀNH CÁC TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.Huyện tự trị các dân tộc Phòng Thành ở Quảng Tây (tên tạm thời trong những năm 1950 của quận Phòng Thành 防城區|防城区[Fang2 cheng2 qu1] thuộc thành phố Phòng Thành Cảng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.