阿契美尼德王朝
ĀqìměinídéWángcháo
[ㄚ ㄑㄧˋ ㄇㄟˇ ㄋㄧˊ ㄉㄜˊ ㄨㄤˊ ㄔㄠˊ]
A KHẾ MỸ NI ĐỨC VƯƠNG TRIỀU
- 1.Đại triều Achaemenid, (559–330 TCN), triều đại người Iran cổ đại do các vua cai trị đế chế Achaemenid

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.