學華語Kaori Dict

阿爾茨海默症

giản thể: 阿尔茨海默症

Āěrhǎizhèng

ㄚ ㄦˇ ㄘˊ ㄏㄞˇ ㄇㄛˋ ㄓㄥˋ

A NHĨ TỲ HẢI MẶC CHỨNG

  1. 1.bệnh Alzheimer
  2. 2.chứng sa sút trí tuệ người già

Cách đọc khác:āěrcíhǎimòzhèngBệnh Alzheimer; Alzheimer's disease

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿尔茨海默症 nghĩa là gì? · Kaori Dict