阿拉伯電信聯盟
giản thể: 阿拉伯电信联盟
ĀlābóDiànxìnLiánméng
[ㄚ ㄌㄚ ㄅㄛˊ ㄉㄧㄢˋ ㄒㄧㄣˋ ㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ]
A LẠP BÁ ĐIỆN TÍN LIÊN MINH
- 1.Liên minh Viễn thông Ả Rập

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.