附
fù
[ㄈㄨˋ]
PHỤ
HSK 7-9V
- 1.thêm; đính kèm
- 2.gần; được đính kèm
Cách đọc khác:fù — biến thể của 附[fu4]

例句Câu ví dụ
- 1
一張卡片被附在了禮物上。
yī zhāng kǎpiàn bèi fù zài le lǐwù shàng。
Một tấm thiệp được dán lên món quà
- 2
她把隨附的支票寄給了我。
tā bǎ suí fù de zhīpiào jì gěi le wǒ。
Cô ấy đã gửi cho tôi hóa đơn kèm theo.
- 3
簡單來說,就是因為我附在上一封電郵的「plan.doc」檔案被電腦病毒感染了。
jiǎndān lái shuō, jiùshì yīnwèi wǒ fù zài shàng yī fēng diànyóu de 「 p l a n . d o c 」 dàngàn bèi diànnǎobìngdú gǎnrǎn le。
Ngắn gọn nói, là vì tệp tin 'plan.doc' mà tôi đính kèm trong email trước bị nhiễm virus máy tính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.