學華語Kaori Dict

集體安全條約組織

giản thể: 集体安全条约组织

ĀnquánTiáoyuēzhī

ㄐㄧˊ ㄊㄧˇ ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄊㄧㄠˊ ㄩㄝ ㄗㄨˇ ㄓ

TẬP THỂ AN TOÀN ĐIỀU ƯỚC TỔ CHỨC

  1. 1.Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集体安全条约组织 nghĩa là gì? · Kaori Dict