集體安全條約組織
giản thể: 集体安全条约组织
JítǐĀnquánTiáoyuēZǔzhī
[ㄐㄧˊ ㄊㄧˇ ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄊㄧㄠˊ ㄩㄝ ㄗㄨˇ ㄓ]
TẬP THỂ AN TOÀN ĐIỀU ƯỚC TỔ CHỨC
- 1.Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.