學華語Kaori Dict

項莊舞劍,意在沛公

giản thể: 项庄舞剑,意在沛公

XiàngZhuāngjiàn,zàiPèigōng

ㄒㄧㄤˋ ㄓㄨㄤ ㄨˇ ㄐㄧㄢˋ ㄧˋ ㄗㄞˋ ㄆㄟˋ ㄍㄨㄥ

HẠNG TRANG VŨ KIẾM , Ý TẠI BÁI CÔNG

  1. 1.nghĩa đen Tương Trang múa kiếm, nhưng trong lòng nhắm đến Lưu Bang 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1] (thành ngữ); chỉ âm mưu năm 206 TCN giết Lưu Bang, tức Bái Công 沛公[Pei4 gong1] và là hoàng đế tương lai của nhà Hán, trong điệu múa kiếm tại tiệc Hồng Môn 鴻門宴|鸿门宴[Hong2 men2 yan4]
  2. 2.một sự lừa dối tinh vi để che giấu ý đồ xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

項莊舞劍,意在沛公 nghĩa là gì? · Kaori Dict