食品藥品監督管理局
giản thể: 食品药品监督管理局
ShípǐnYàopǐnJiāndūGuǎnlǐjú
[ㄕˊ ㄆㄧㄣˇ ㄧㄠˋ ㄆㄧㄣˇ ㄐㄧㄢ ㄉㄨ ㄍㄨㄢˇ ㄌㄧˇ ㄐㄩˊ]
THỰC PHẨM DƯỢC PHẨM GIAM ĐỐC QUẢN LÝ CỤC
- 1.Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.