- 1.cơ thể
- 2.hình thức
- 3.phong cách
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.hệ thống
- 5.chất
- 6.trải nghiệm
- 7.phương diện (ngôn ngữ học)
Cách đọc khác:tī — 體 — dùng trong 體己|体己[ti1 ji5] / phát âm ở Đài Loan [ti3]

例句Câu ví dụ
- 1
您的行為不得體。
nín de xíngwéi bùdé tǐ。
Hành vi của bà không lịch sự
- 2
你的行為不得體。
nǐ de xíngwéi bùdé tǐ。
Hành vi của cậu không lịch sự
- 3
我能吃下玻璃而不傷身體。
wǒ néng chī xià bōli ér bù shāngshēn tǐ。
Tôi có thể ăn phải thủy tinh mà không làm tổn thương cơ thể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.