學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄊㄧˇ

THỂ

  1. 1.cơ thể
  2. 2.hình thức
  3. 3.phong cách
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hệ thống
  2. 5.chất
  3. 6.trải nghiệm
  4. 7.phương diện (ngôn ngữ học)

Cách đọc khác:體 — dùng trong 體己|体己[ti1 ji5] / phát âm ở Đài Loan [ti3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    您的行為不得體。

    nín de xíngwéi bùdé tǐ。

    Hành vi của bà không lịch sự

  • 2

    你的行為不得體。

    nǐ de xíngwéi bùdé tǐ。

    Hành vi của cậu không lịch sự

  • 3

    我能吃下玻璃而不傷身體。

    wǒ néng chī xià bōli ér bù shāngshēn tǐ。

    Tôi có thể ăn phải thủy tinh mà không làm tổn thương cơ thể

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體 nghĩa là gì? · Kaori Dict