鮮花插在牛糞上
giản thể: 鲜花插在牛粪上
xiānhuāchāzàiniúfènshàng
[ㄒㄧㄢ ㄏㄨㄚ ㄔㄚ ㄗㄞˋ ㄋㄧㄡˊ ㄈㄣˋ ㄕㄤˋ]
TIÊN HOA SÁP TẠI NGƯU PHÂN THƯỢNG
- 1.nghĩa đen: một bó hoa cắm vào đống phân bò
- 2.nghĩa bóng: thật đáng tiếc (như khi một người phụ nữ xinh đẹp kết hôn với một người đàn ông đáng ghét)

例句Câu ví dụ
- 1
別把鮮花插在牛糞上。
bié bǎ xiānhuāchāzàiniúfènshàng。
Đừng cắm hoa lên phân trâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.