學華語Kaori Dict

鳥不拉屎,雞不生蛋

giản thể: 鸟不拉屎,鸡不生蛋

niǎoshǐ,shēngdàn

ㄋㄧㄠˇ ㄅㄨˋ ㄌㄚ ㄕˇ ㄐㄧ ㄅㄨˋ ㄕㄥ ㄉㄢˋ

ĐIỂU BẤT LẠP THỈ , KÊ BẤT SINH ĐẢN

  1. 1.nghĩa đen: (nơi) chim không ị, gà không đẻ trứng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: hoang vu
  3. 3.hẻo lánh và hoang vắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳥不拉屎,雞不生蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict