黎明前的黑暗
límíngqiándehēiàn
[ㄌㄧˊ ㄇㄧㄥˊ ㄑㄧㄢˊ ㄉㄜ˙ ㄏㄟ ㄢˋ]
LÊ MINH TIỀN ĐÍCH HẮC ÁM
- 1.bóng tối trước bình minh
- 2.mọi thứ chỉ có thể tốt hơn (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.