學華語Kaori Dict

龍勝各族自治縣

giản thể: 龙胜各族自治县

Lóngshèngzhìxiàn

ㄌㄨㄥˊ ㄕㄥˋ ㄍㄜˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ

LONG THẮNG CÁC TỘC TỰ TRỊ HUYỆN

  1. 1.Huyện tự trị các dân tộc Long Thắng ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龙胜各族自治县 nghĩa là gì? · Kaori Dict