一粒老鼠屎壞了一鍋粥
giản thể: 一粒老鼠屎坏了一锅粥
yīlìlǎoshǔshǐhuàileyīguōzhōu
[ㄧ ㄌㄧˋ ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ ㄕˇ ㄏㄨㄞˋ ㄌㄜ˙ ㄧ ㄍㄨㄛ ㄓㄡ]
NHẤT LẠP LÃO THỬ THỈ HOẠI LIỄU NHẤT OA CHÚC
- 1.nghĩa đen một viên phân chuột làm hỏng cả nồi cháo (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng một con sâu làm rầu nồi canh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.