學華語Kaori Dict

一粒老鼠屎壞了一鍋粥

giản thể: 一粒老鼠屎坏了一锅粥

lǎoshǔshǐhuàileguōzhōu

ㄧ ㄌㄧˋ ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ ㄕˇ ㄏㄨㄞˋ ㄌㄜ˙ ㄧ ㄍㄨㄛ ㄓㄡ

NHẤT LẠP LÃO THỬ THỈ HOẠI LIỄU NHẤT OA CHÚC

  1. 1.nghĩa đen một viên phân chuột làm hỏng cả nồi cháo (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng một con sâu làm rầu nồi canh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一粒老鼠屎壞了一鍋粥 nghĩa là gì? · Kaori Dict