三天打魚,兩天曬網
giản thể: 三天打鱼,两天晒网
sāntiāndǎyú,liǎngtiānshàiwǎng
[ㄙㄢ ㄊㄧㄢ ㄉㄚˇ ㄩˊ ㄌㄧㄤˇ ㄊㄧㄢ ㄕㄞˋ ㄨㄤˇ]
TAM THIÊN ĐẢ NGƯ , LƯỠNG THIÊN SÁI VÕNG
- 1.nghĩa đen: ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới (tục ngữ)
- 2.hàm ý: không kiên trì làm việc gì đó
- 3.làm việc không đều đặn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.