學華語Kaori Dict

三江侗族自治縣

giản thể: 三江侗族自治县

Sānjiāngdòngzhìxiàn

ㄙㄢ ㄐㄧㄤ ㄉㄨㄥˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ

TAM GIANG ĐỘNG TỘC TỰ TRỊ HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị dân tộc Đồng Tam Giang ở Liễu Châu 柳州[Liu3 zhou1], Quảng Tây

Cách đọc khác:SānjiāngDòngzúZìzhìxiànHuyện tự trị Dòng sông Sanjiang, thuộc thành phố Liuzhou 柳州市[Liu3 zhou1 Shi4], tỉnh Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三江侗族自治县 nghĩa là gì? · Kaori Dict