上海汽車工業集團
giản thể: 上海汽车工业集团
ShànghǎiQìchēGōngyèJítuán
[ㄕㄤˋ ㄏㄞˇ ㄑㄧˋ ㄔㄜ ㄍㄨㄥ ㄧㄝˋ ㄐㄧˊ ㄊㄨㄢˊ]
THƯỢNG HẢI KHÍ XA CÔNG NGHIỆP TẬP ĐOÀN
- 1.Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.