學華語Kaori Dict

不列顛保衛戰

giản thể: 不列颠保卫战

lièdiānBǎowèizhàn

ㄅㄨˋ ㄌㄧㄝˋ ㄉㄧㄢ ㄅㄠˇ ㄨㄟˋ ㄓㄢˋ

BẤT LIỆT ĐIÊN BẢO VỆ CHIẾN

  1. 1.xem 不列顛戰役|不列颠战役[Bu4 lie4 dian1 Zhan4 yi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不列颠保卫战 nghĩa là gì? · Kaori Dict