不列顛哥倫比亞省
giản thể: 不列颠哥伦比亚省
BùlièdiānGēlúnbǐyàshěng
[ㄅㄨˋ ㄌㄧㄝˋ ㄉㄧㄢ ㄍㄜ ㄌㄨㄣˊ ㄅㄧˇ ㄧㄚˋ ㄕㄥˇ]
BẤT LIỆT ĐIÊN CA LUÂN TỶ Á TỈNH
- 1.British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.