不可撤銷信用證
giản thể: 不可撤销信用证
bùkěchèxiāoxìnyòngzhèng
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄔㄜˋ ㄒㄧㄠ ㄒㄧㄣˋ ㄩㄥˋ ㄓㄥˋ]
BẤT KHẢ TRIỆT TIÊU TÍN DỤNG CHỨNG
- 1.thư tín dụng không thể hủy ngang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.