不是一家人不進一家門
giản thể: 不是一家人不进一家门
bùshìyījiārénbùjìnyījiāmén
[ㄅㄨˋ ㄕˋ ㄧ ㄐㄧㄚ ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄣˋ ㄧ ㄐㄧㄚ ㄇㄣˊ]
BẤT THỊ NHẤT GIA NHÂN BẤT TIẾN NHẤT GIA MÔN
- 1.người không thuộc về nhau thì không sống cùng nhau (thành ngữ)
- 2.hôn nhân là do số phận
- 3.người ta kết hôn vì có điểm chung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.