不是魚死就是網破
giản thể: 不是鱼死就是网破
bùshìyúsǐjiùshìwǎngpò
[ㄅㄨˋ ㄕˋ ㄩˊ ㄙˇ ㄐㄧㄡˋ ㄕˋ ㄨㄤˇ ㄆㄛˋ]
BẤT THỊ NGƯ TỬ TỰU THỊ VÕNG PHÁ
- 1.nghĩa đen: hoặc cá chết hoặc lưới rách (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: cuộc đấu tranh sống chết
- 3.hoặc là hắn hoặc là tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.