學華語Kaori Dict

丙酸氟替卡鬆

giản thể: 丙酸氟替卡松

bǐngsuānsōng

ㄅㄧㄥˇ ㄙㄨㄢ ㄈㄨˊ ㄊㄧˋ ㄎㄚˇ ㄙㄨㄥ

BÍNH TOAN PHẤT THẾ CA TÙNG

  1. 1.fluticasone propionate

Cách đọc khác:bǐngsuānfútìkǎsōngfluticasone propionate

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丙酸氟替卡松 nghĩa là gì? · Kaori Dict