學華語Kaori Dict

中東呼吸綜合徵

giản thể: 中东呼吸综合征

Zhōngdōngzōngzhèng

ㄓㄨㄥ ㄉㄨㄥ ㄏㄨ ㄒㄧ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ

TRUNG ĐÔNG HÔ HẤP TỔNG HỢP CHINH

  1. 1.hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)

Cách đọc khác:ZhōngdōnghūxīzōnghézhēngHội chứng hô hấp cấp tính ở Trung Đông (MERS)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中东呼吸综合征 nghĩa là gì? · Kaori Dict